la rubrique
Pronunciation
/ʀybʀik/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rubrique"trong tiếng Pháp

La rubrique
[gender: feminine]
01

mục, chuyên mục

partie d'un journal ou d'un site consacrée à un thème précis
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
rubriques
Các ví dụ
Il écrit chaque semaine dans la rubrique sportive.
Anh ấy viết mỗi tuần trong chuyên mục thể thao.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng