Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le rugby
01
bóng bầu dục
sport collectif, joué avec un ballon ovale, où deux équipes s'affrontent en essayant d'aplatir le ballon derrière la ligne adverse
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Le rugby est très populaire en France.
Bóng bầu dục rất phổ biến ở Pháp.



























