le rouleau à pâtisserie
rouleau
ʁʊlo
roolo
à
a
a
pâtisserie
pɑt͡sisʁi
paatsisri

Định nghĩa và ý nghĩa của "rouleau à pâtisserie"trong tiếng Pháp

Le rouleau à pâtisserie
01

cán bột, trục cán bột

outil cylindrique pour étaler la pâte 
le rouleau à pâtisserie definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
rouleaux à pâtisserie
Các ví dụ
J'utilise le rouleau à pâtisserie pour faire des cookies. 

Tôi sử dụng con lăn bột để làm bánh quy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng