Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La richesse
[gender: feminine]
01
sự giàu có, sự phong phú
abondance de biens matériels ou de qualités précieuses
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Il a accumulé sa richesse grâce à des investissements judicieux.
Ông ấy đã tích lũy của cải của mình nhờ những khoản đầu tư khôn ngoan.
02
sự phong phú, sự đa dạng
abondance de qualités précieuses ou variées dans un domaine non-matériel
Các ví dụ
Ce tableau impressionne par sa richesse chromatique.
Bức tranh này gây ấn tượng bởi sự phong phú màu sắc của nó.



























