le revers
revers
ʀ(ə)vɛʀ
rēver

Định nghĩa và ý nghĩa của "revers"trong tiếng Pháp

Le revers
01

یقه برگردان (کت، پالتو و...) 

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
revers
Các ví dụ
Cette dame avait une fleur épinglée sur le revers de sa veste. 
02

ضربه با پشت راکت ( تنیس ) , ضربه بکهند

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng