Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le revers
01
یقه برگردان (کت، پالتو و...)
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
revers
Các ví dụ
Cette dame avait une fleur épinglée sur le revers de sa veste.
02
ضربه با پشت راکت ( تنیس ) , ضربه بکهند
Cây Từ Vựng
revers
vers



























