Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La retenue
01
خویشتنداری , خودداری، خویش انضباطی
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
J'étais en colère, mais j'ai fait preuve de retenue.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
خویشتنداری , خودداری، خویش انضباطی