Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
restreint
01
hạn chế, giới hạn
qui a des limites étroites ou contrôlées
Các ví dụ
La version restreinte du logiciel a moins de fonctionnalités.
Phiên bản hạn chế của phần mềm có ít tính năng hơn.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hạn chế, giới hạn