Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
restituer
01
دوباره زنده کردن, دوباره بازگرداندن، دوباره برقرار کردن
thông tin ngữ pháp
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
restituant
quá khứ phân từ
restitué
Các ví dụ
Elle restitue l' intégralité du texte.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
دوباره زنده کردن, دوباره بازگرداندن، دوباره برقرار کردن