Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
respectueux
01
tôn trọng, lễ phép
qui montre du respect envers les autres
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus respectueux
so sánh hơn
plus respectueux
có thể phân cấp
giống đực số ít
respectueux
giống đực số nhiều
respectueux
giống cái số ít
respectueuse
giống cái số nhiều
respectueuses
Các ví dụ
Les enfants doivent être respectueux envers les aînés.
Trẻ em phải tôn trọng người lớn tuổi.



























