Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
repartir
01
دوباره عازم شدن
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
être
hiện tại phân từ
repartant
quá khứ phân từ
reparti
Các ví dụ
Cet aventurier est reparti pour de nouvelles aventures.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
دوباره عازم شدن