repartir
repartir
ʀ(ə)paʀtiʀ
rēpartir
repentir

Định nghĩa và ý nghĩa của "repartir"trong tiếng Pháp

repartir
01

دوباره عازم شدن 

thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
être
hiện tại phân từ
repartant
quá khứ phân từ
reparti
Các ví dụ
Cet aventurier est reparti pour de nouvelles aventures. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng