Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Les renseignements
01
thông tin, dữ liệu
données ou informations recueillies sur un sujet spécifique
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
renseignements
Các ví dụ
Ce service collecte des renseignements commerciaux.
Dịch vụ này thu thập thông tin thương mại.



























