Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La renommée
01
شهرت, معروفیت، آوازه
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La renommée du restaurant attire de nombreux clients.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
شهرت, معروفیت، آوازه