Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
renfrogné
01
qui a l'air mécontent, fermé et de mauvaise humeur , -
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Il avait l'air renfrogné toute la journée.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
qui a l'air mécontent, fermé et de mauvaise humeur , -