le relooking
re
ʁə
loo
loo
king
kɪng
king

Định nghĩa và ý nghĩa của "relooking"trong tiếng Pháp

Le relooking
01

thay đổi diện mạo, làm mới phong cách

transformation complète de l'apparence ou du style 
le relooking definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
relookings
Các ví dụ
Elle a décidé de faire un relooking avant la fête. 

Cô ấy quyết định làm một relooking trước bữa tiệc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng