Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le relooking
[gender: masculine]
01
thay đổi diện mạo, làm mới phong cách
transformation complète de l'apparence ou du style
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
relookings
Các ví dụ
Ils ont offert un relooking à l' équipe pour le tournage.
Họ đã đề nghị một relooking cho đội để quay phim.



























