la relaxation
relaxation
ʁəlaksasjɔ̃
rēlaksasyaw
relationrelégation

Định nghĩa và ý nghĩa của "relaxation"trong tiếng Pháp

La relaxation
01

sự thư giãn, sự nghỉ ngơi

état de calme et de détente physique ou mentale 
la relaxation definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La relaxation aide à réduire le stress. 

Sự thư giãn giúp giảm căng thẳng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng