le rein
rein
ʁɛ̃
re
Rhinrang

Định nghĩa và ý nghĩa của "rein"trong tiếng Pháp

Le rein
01

thận, quả thận

organe pair chargé de filtrer le sang et de produire l'urine 
le rein definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
reins
Các ví dụ
Les reins filtrent environ 180 litres de sang par jour. 

Thận lọc khoảng 180 lít máu mỗi ngày.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng