regorger
regorger
rengorger

Định nghĩa và ý nghĩa của "regorger"trong tiếng Pháp

regorger
01

être rempli d'une grande quantité de quelque chose 

thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
avoir
Các ví dụ
Ce marché regorge de fruits frais et de légumes colorés. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng