Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
regorger
01
être rempli d'une grande quantité de quelque chose
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
avoir
Các ví dụ
Cette région regorge de sites historiques.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
être rempli d'une grande quantité de quelque chose