Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
recommencer
01
- , -
thông tin ngữ pháp
có quy tắc
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
recommençant
quá khứ phân từ
recommencé
Các ví dụ
Je recommence l'étude de l'anglais après 15 ans.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
- , -
LanGeek