recommencer
re
ʁə
rē
co
kɔ
kaw
mmen
mɑ̃
maa
cer
se
se

Định nghĩa và ý nghĩa của "recommencer"trong tiếng Pháp

recommencer
01

- , -

recommencer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
có quy tắc
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
recommençant
quá khứ phân từ
recommencé
Các ví dụ
Je recommence l'étude de l'anglais après 15 ans. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng