rare
rare
ʁa:ʁ
rar

Định nghĩa và ý nghĩa của "rare"trong tiếng Pháp

01

hiếm, ít

qui existe en petite quantité ou peu fréquemment 
rare definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus rare
so sánh hơn
plus rare
có thể phân cấp
giống đực số ít
rare
giống đực số nhiều
rares
giống cái số ít
rare
giống cái số nhiều
rares
Các ví dụ
Ce papillon est très rare dans cette région. 

Con bướm này rất hiếm ở vùng này.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng