rapidement
ra
ʁa
ra
pide
pid
pid
ment
man
rapiècement

Định nghĩa và ý nghĩa của "rapidement"trong tiếng Pháp

rapidement
01

nhanh chóng, mau lẹ

de manière rapide ou en peu de temps 
rapidement definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Il court rapidement pour attraper le bus. 

Anh ấy chạy nhanh chóng để bắt kịp xe buýt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng