Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ramper
01
bò, trườn
se déplacer en se traînant sur le sol, souvent avec le corps près du sol
Các ví dụ
L' insecte rampe le long du mur.
Con côn trùng bò dọc theo bức tường.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bò, trườn