Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ramener
01
mang lại, đem trở lại
apporter quelque chose ou quelqu'un à nouveau à un endroit
Các ví dụ
N' oublie pas de ramener les outils.
Đừng quên mang trả lại các công cụ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mang lại, đem trở lại