Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
raccorder
01
relier ou connecter deux éléments, conduits, câbles ou parties entre eux
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
avoir
Các ví dụ
Cette maison sera bientôt raccordée au réseau de gaz.



























