Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
québécois
01
qui vient du Québec ou qui concerne cette province canadienne
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
québécois
giống đực số nhiều
québécois
giống cái số ít
québécoise
giống cái số nhiều
québécoises
Các ví dụ
Le taux de participation aux élections provinciales québécoises est toujours plus élevé.



























