quotidiennement
Pronunciation
/kɔtidjɛnmɑ̃/

Định nghĩa và ý nghĩa của "quotidiennement"trong tiếng Pháp

quotidiennement
01

hàng ngày, mỗi ngày

de façon régulière, chaque jour
quotidiennement definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Les informations sont mises à jour quotidiennement sur le site.
Thông tin được cập nhật hàng ngày trên trang web.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng