Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
quotidiennement
01
hàng ngày, mỗi ngày
de façon régulière, chaque jour
Các ví dụ
Les informations sont mises à jour quotidiennement sur le site.
Thông tin được cập nhật hàng ngày trên trang web.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hàng ngày, mỗi ngày