Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
quotidiennement
01
hàng ngày, mỗi ngày
de façon régulière , chaque jour
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Il prend ses médicaments quotidiennement.
Anh ấy uống thuốc hàng ngày.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hàng ngày, mỗi ngày
Anh ấy uống thuốc hàng ngày.