quoi
quoi
kwa
kva
noixemmavoiejoie

Định nghĩa và ý nghĩa của "quoi"trong tiếng Pháp

01

چه , چه چیزی

Các ví dụ
Quoi ! Tu n'as pas encore fini tes devoirs ? 
02

- , چیزی که، چیزی، که

Các ví dụ
Je ne sais plus quoi faire. 
01

- , عجب!

thông tin ngữ pháp
không so sánh được
02

خلاصه! 

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng