Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
quatrième
01
thứ tư
qui vient après le troisième dans l'ordre ou dans le temps
Các ví dụ
Elle a pris la quatrième place dans la compétition.
Cô ấy đã giành vị trí thứ tư trong cuộc thi.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thứ tư