Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
quatorzième
01
thứ mười bốn, thứ mười bốn theo thứ tự
qui vient après le treizième dans l'ordre ou dans le temps
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
quatorzième
giống đực số nhiều
quatorzièmes
giống cái số ít
quatorzième
giống cái số nhiều
quatorzièmes
Các ví dụ
Le quatorzième étage de l' immeuble est réservé aux bureaux.
Tầng mười bốn của tòa nhà được dành riêng cho văn phòng.



























