la qualité
qua
kaa
lité
lite
lite

Định nghĩa và ý nghĩa của "qualité"trong tiếng Pháp

La qualité
01

chất lượng, ưu điểm

une bonne caractéristique ou un avantage d'une personne ou chose 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
qualités
Các ví dụ
La qualité principale de ce candidat est sa ponctualité. 

Phẩm chất chính của ứng viên này là sự đúng giờ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng