Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
|
Từ điển hình ảnh
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
le
pôle
/pol/
or /pol/
âm tiết
âm vị
pôle
pol
pol
dễ nhầm lẫn
0
vần
4
phát âm gần giống
2
rôle
saule
drôle
piaule
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "pôle"trong tiếng Pháp
Le pôle
DANH TỪ
01
قطب
, مرکز
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Un
pôle
de recherche.
@langeek.co
Từ Gần
pêle-mêle
pêcher
pêche
pétrir
pétition
pôle nord
quadragénaire
quadrupler
quadrupède
quai
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App
Cửa Hàng Ứng Dụng