Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
|
Từ điển hình ảnh
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
le
pét
role
/pet.ʀɔl/
or /pet.rawl/
âm tiết
âm vị
pét
pet
pet
role
ʀɔl
rawl
dễ nhầm lẫn
1
vần
0
phát âm gần giống
0
pétiole
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "pétrole"trong tiếng Pháp
Le pétrole
DANH TỪ
01
نفت
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Le
pétrole
est une source d'énergie importante.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Google Play
App Store
Từ Gần
pétrir
pétrifié
pétition
pétale
pérégrination
pétrolier
pêche
pêcher
pêle-mêle
pôle
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App
Cửa Hàng Ứng Dụng