Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le périple
[gender: masculine]
01
hành trình dài, cuộc hành trình
long voyage souvent rempli d'aventures ou d'étapes
Các ví dụ
Ce périple a changé leur façon de voir le monde.
Hành trình này đã thay đổi cách nhìn thế giới của họ.



























