le périple
Pronunciation
/peʀipl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "périple"trong tiếng Pháp

Le périple
01

hành trình dài, cuộc hành trình

long voyage souvent rempli d'aventures ou d'étapes
le périple definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
périples
Các ví dụ
Ce périple a changé leur façon de voir le monde.
Hành trình này đã thay đổi cách nhìn thế giới của họ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng