Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pédaler
01
đạp bàn đạp, đạp xe
action de faire tourner les pédales d'un vélo
Các ví dụ
Les enfants apprennent à pédaler à 5 ans.
Trẻ em học đạp xe vào năm 5 tuổi.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đạp bàn đạp, đạp xe