la dale
pe
pe
dale
dɑl
daal
pétale

Định nghĩa và ý nghĩa của "pédale"trong tiếng Pháp

La pédale
01

bàn đạp, bàn đạp

partie d'un instrument ou d'un véhicule actionnée avec le pied 
la pédale definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
pédales
Các ví dụ
Le pianiste appuie sur la pédale pour prolonger les notes. 

Nghệ sĩ piano nhấn bàn đạp để kéo dài các nốt nhạc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng