Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La punition
01
تنبیه
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Punitions corporelles
02
مجازات, کیفر، جزا
Các ví dụ
Les crimes dont la punition pouvait être prononcée par l' Église.
Cây Từ Vựng
punition
pun



























