Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La punition
01
mesure destinée à sanctionner une faute, une désobéissance ou une infraction
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
L'élève a reçu une punition pour son retard.
02
situation difficile ou désagréable vécue comme une sanction , کیفر، جزا
Các ví dụ
Travailler sous cette chaleur est une véritable punition.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
punition
pun



























