la punition
punition
pynisjɔ̃
pynisyaw

Định nghĩa và ý nghĩa của "punition"trong tiếng Pháp

La punition
01

تنبیه 

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Punition collective 
02

مجازات , کیفر، جزا

Các ví dụ
Les crimes dont la punition pouvait être prononcée par l'Église. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng