la préposition
Pronunciation
/pʀepozisjɔ̃/

Định nghĩa và ý nghĩa của "préposition"trong tiếng Pháp

La préposition
[gender: feminine]
01

giới từ, giới từ

mot qui relie un mot à un autre en indiquant une relation (lieu, temps, cause, manière, possession, etc.)
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
prépositions
Các ví dụ
La préposition montre le lieu d' une action.
Giới từ chỉ ra nơi diễn ra một hành động.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng