la préoccupation
Pronunciation
/pʀeɔkypasjɔ̃/

Định nghĩa và ý nghĩa của "préoccupation"trong tiếng Pháp

La préoccupation
[gender: feminine]
01

mối lo ngại, sự quan tâm

état d'inquiétude ou d'attention portée à un problème
la préoccupation definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
préoccupations
Các ví dụ
Elle exprime sa préoccupation face à la situation.
Cô ấy bày tỏ mối quan ngại của mình trước tình hình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng