précisément
précisément
pʁesizemɑ̃
presizemaa

Định nghĩa và ý nghĩa của "précisément"trong tiếng Pháp

précisément
01

chính xác, đúng như vậy

de manière exacte et rigoureuse 
précisément definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
C'est précisément ce que je voulais dire. 

Đó chính xác là điều tôi muốn nói.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng