Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
précisément
01
chính xác, đúng như vậy
de manière exacte et rigoureuse
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
C'est précisément ce que je voulais dire.
Đó chính xác là điều tôi muốn nói.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chính xác, đúng như vậy
Đó chính xác là điều tôi muốn nói.