Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
provisoire
01
tạm thời, lâm thời
qui ne dure pas longtemps, en attendant quelque chose de définitif
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus provisoire
so sánh hơn
plus provisoire
có thể phân cấp
giống đực số ít
provisoire
giống đực số nhiều
provisoires
giống cái số ít
provisoire
giống cái số nhiều
provisoires
Các ví dụ
Ils habitent dans un logement provisoire.
Họ sống trong một chỗ ở tạm thời.



























