Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
prouver
01
chứng minh, chứng tỏ
démontrer que quelque chose est vrai ou correct
Các ví dụ
Les résultats prouvent l' efficacité du traitement.
Kết quả chứng minh hiệu quả của phương pháp điều trị.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chứng minh, chứng tỏ