Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
protester
01
phản đối, biểu tình
exprimer son désaccord ou son opposition
Các ví dụ
Ils protestent pour défendre leurs droits.
Họ biểu tình để bảo vệ quyền lợi của mình.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
phản đối, biểu tình