Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La protection
01
sự bảo vệ, sự phòng thủ
action de défendre quelqu'un ou quelque chose contre un danger ou un mal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La crème solaire offre une bonne protection contre le soleil.
Kem chống nắng cung cấp bảo vệ tốt chống lại ánh nắng mặt trời.
Cây Từ Vựng
protection
protect



























