Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
progresser
01
tiến bộ, cải thiện
avancer ou s'améliorer dans un domaine ou une activité
Các ví dụ
Elle progresse chaque jour dans son apprentissage.
Cô ấy tiến bộ mỗi ngày trong việc học tập của mình.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tiến bộ, cải thiện