Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le produit
[gender: masculine]
01
sản phẩm, hàng hóa
un bien fabriqué ou offert pour être vendu ou utilisé
Các ví dụ
Le produit a été fabriqué en France.
Sản phẩm đã được sản xuất tại Pháp.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sản phẩm, hàng hóa