Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
privé
01
riêng tư, cá nhân
où le public n'a pas accès, réservé à une personne ou à un groupe
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
privé
giống đực số nhiều
privés
giống cái số ít
privée
giống cái số nhiều
privées
Các ví dụ
Cette plage est privée, elle appartient à l' hôtel.
Bãi biển này là riêng tư, nó thuộc về khách sạn.



























