Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
privé
01
riêng tư, cá nhân
où le public n'a pas accès, réservé à une personne ou à un groupe
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
privé
giống đực số nhiều
privés
giống cái số ít
privée
giống cái số nhiều
privées
Các ví dụ
C'est une propriété privée.
Đây là tài sản riêng tư.



























