Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La poussière
[gender: feminine]
01
bụi, bụi bặm
fines particules de terre ou d'autres matières qui volent dans l'air ou se déposent sur les surfaces
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La vieille bibliothèque sentait la poussière et le papier jauni.
Thư viện cũ có mùi bụi và giấy ố vàng.



























