le pour cent
pour
pʊʁ
poor
cent
sɑ̃
saa

Định nghĩa và ý nghĩa của "pour cent"trong tiếng Pháp

Le pour cent
01

phần trăm, tỷ lệ phần trăm

partie d'un tout divisé en cent unités égales 
le pour cent definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pour cent
Các ví dụ
Seulement cinq pour cent des étudiants ont réussi l'examen. 

Chỉ có năm phần trăm sinh viên đã vượt qua kỳ thi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng