Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La plate-bande
01
luống hoa, bồn hoa
bande de terre aménagée pour cultiver des plantes ornementales
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
plates-bandes
Các ví dụ
La plate-bande du jardin est remplie de roses rouges.
Luống hoa trong vườn đầy những bông hồng đỏ.
02
vòm phẳng, khung vòm phẳng
partie plate au sommet d'une arcade ou d'une voûte
Các ví dụ
La plate-bande supporte le poids du mur au-dessus de l'arc.
Plate-bande hỗ trợ trọng lượng của bức tường phía trên vòm.



























