la plaisanterie
Pronunciation
/plɛzɑ̃tʀi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "plaisanterie"trong tiếng Pháp

La plaisanterie
01

trò đùa, câu nói đùa

quelque chose dit ou fait pour amuser les autres
la plaisanterie definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
plaisanteries
Các ví dụ
Les amis partagent des plaisanteries pendant le dîner.
Những người bạn chia sẻ trò đùa trong bữa tối.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng